dame rebecca west

Học thuật
Thân thiện
dame rebecca west

A woman reads a book by Dame Rebecca West.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà văn nữ người Anh: Dame Rebecca West bút danh của Cicely Isabel Fairfield, một nhà văn, nhà báo, nhà phê bình văn học nhà nữ quyền nổi tiếng người Anh thế kỷ 20. được biết đến với các tác phẩm báo chí, phê bình, tiểu thuyết sách du .
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dame Rebecca West was known for her sharp intellect and insightful social commentary. (Dame Rebecca West được biết đến với trí tuệ sắc sảo những bình luận xã hội sâu sắc.)
    • The biography of Dame Rebecca West details her prolific writing career. (Tiểu sử của Dame Rebecca West mô tả chi tiết sự nghiệp viết lách sung mãn của .)
    • Many consider "Black Lamb and Grey Falcon" by Dame Rebecca West a masterpiece of travel writing. (Nhiều người coi "Black Lamb and Grey Falcon" của Dame Rebecca West một kiệt tác của thể loại du .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The works of Dame Rebecca West": Các tác phẩm của Dame Rebecca West.

    • The works of Dame Rebecca West often explore themes of politics, power, and feminism. (Các tác phẩm của Dame Rebecca West thường khám phá các chủ đề chính trị, quyền lực nữ quyền.)
  • "A Dame Rebecca West biography": Một cuốn tiểu sử về Dame Rebecca West.

    • He is reading a Dame Rebecca West biography to understand her influence on journalism. (Anh ấy đang đọc một cuốn tiểu sử về Dame Rebecca West để hiểu ảnh hưởng của đối với nghề báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebecca West (n): Cách gọi phổ biến hơn, không bao gồm tước hiệu "Dame".

    • Rebecca West began her career as a journalist for feminist publications. (Rebecca West bắt đầu sự nghiệp với tư cách nhà báo cho các ấn phẩm nữ quyền.)
  • Cicely Isabel Fairfield (n): Tên khai sinh của Dame Rebecca West.

    • Cicely Isabel Fairfield adopted the pen name Rebecca West from a character in an Ibsen play. (Cicely Isabel Fairfield đã lấy bút danh Rebecca West từ một nhân vật trong vở kịch của Ibsen.)
Từ đồng nghĩa
  • Author: Tác giả, nhà văn (từ chung chỉ người sáng tác văn học).
  • Journalist: Nhà báo.
  • Critic: Nhà phê bình.
Lưu ý
  • "Dame Rebecca West" một danh từ riêng chỉ tên một người cụ thể, không phải một từ thông thường. Do đó, không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm theo cách sử dụng thông thường của từ vựng. Các cách sử dụng liên quan chủ yếu đề cập đến chính con người, sự nghiệp tác phẩm của .
dame rebecca west

A woman reads a book by Dame Rebecca West.

Noun
  1. tác giả người Anh sinh ở Ailen (1892-1983)